[kěn lǎo]
khẳng lão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啃老族kěn lǎo zú
khẳng lão tộc
người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.