[kěn]
khẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啃书kěn shū
khẳng thư
nghĩa đen: gặm sách; học bài; nhồi nhét
啃老kěn lǎo
khẳng lão
sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ dù đã trưởng thành
啃老族kěn lǎo zú
khẳng lão tộc
người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ
嘴啃泥zuǐ kěn ní
chuỷ khẳng nê
ngã sấp mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.