[hū lā]
hốt lạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唿喇喇hū lā lā
hốt lạt lạt
tiếng gió rít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.