[hū]
hốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唿扇hū shàn
hốt phiến
Cùng nghĩa "hô phiến";
唿哨hū shào
hốt sáo
huýt sáo; ngày nay viết là 呼哨
唿喇hū lā
hốt lạt
vù vù
唿喇喇hū lā lā
hốt lạt lạt
tiếng gió rít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.