[shà]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唼喋shà dié
Tiếng đàn cá, chim nước... ăn mồi; (cao lớn) nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.