[chàng gāo diào]
xướng cao điệu
反对光唱高调不干实事的作风
fǎn duì guāng chàng gāo diào bù gān shí shì de zuò fēng
Phản đối lối làm việc chỉ nói suông mà không làm việc thực tế
唱高调儿chàng gāo diào ér
xướng cao điệu nhi
biến thể er hoá của 唱高調|唱高调[chang4 gao1 diao4]