[chàng gōng]
xướng công
唱功戏。也作唱工
chàng gōng xì 。 yě zuò chàng gōng
Giọng hát hay, kỹ thuật ca hát tốt. Cũng viết là 唱工
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.