[chàng pán]
xướng bàn
激光唱盘
jī guāng chàng pán
Đĩa nhạc laser
录制唱盘
lù zhì chàng pán
Ghi âm đĩa nhạc
电唱盘diàn chàng pán
điện xướng bàn
máy hát; máy quay đĩa