[shuā]
soa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唰啦shuā lā
soa lạp
Tiếng sột soạt; (nghĩa bóng) thể hiện, biểu lộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.