[wéi xiàng]
duy tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唯象理论wéi xiàng lǐ lùn
duy tượng lý luận
thuyết hiện tượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.