[zuò]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咔唑kǎ zuò
carbazole
吡唑bǐ zuò
pyrazole
吲唑yǐn zuò
indazol
咪唑mī zuò
imidazole
噻唑sāi zuò
thiazole
丙环唑bǐng huán zuò
propiconazole
克霉唑kè méi zuò
clotrimazole
恶唑啉è zuò lín
oxacillin
戊唑醇wù zuò chún
tebuconazole
甲硝唑jiǎ xiāo zuò
metronidazole; Flagyl
利奈唑胺lì nài zuò àn
Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp
恶唑啉酮è zuò lín tóng
oxacillin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.