[kǎ zuò]
咯咔唑血
gē kǎ zuò xuè
Rắc rắc máu
把鱼刺咔唑出来。另见 437页 ge;840页•l0;862页IuO
bǎ yú cì kǎ zuò chū lái 。 lìng jiàn 437 yè ge;840 yè •l0;862 yè IuO
Khạc xương cá ra. Xem thêm trang 437 ge; trang 840 •l0; trang 862 IuO
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.