[táng xiàn]
đường huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高唐县gāo táng xiàn
cao đường huyện
huyện Gaotang ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông
行唐县xíng táng xiàn
hành
huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.