[xī]
hi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唏嘘xī xū
hi hư
thở dài; thổn thức
唏哩哗啦xī lī huā lā
tiếng lách cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.