[chún yīn]
thần âm
唇音厚
chún yīn hòu
Âm môi dày.
双唇音shuāng chún yīn
song thần âm
phụ âm hai môi
齿唇音chǐ chún yīn
xỉ thần âm
xem 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1]