[bǔ rǔ]
bú nhũ
一期
yì qī
Một kỳ
哺乳期bǔ rǔ qī
bú nhũ kỳ
giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú
哺乳类bǔ rǔ lèi
bú nhũ loại
động vật có vú; cũng viết là 哺乳動物|哺乳动物
哺乳纲bǔ rǔ gāng
bú nhũ cương
Mammalia, lớp động vật có vú
哺乳动物bǔ rǔ dòng wù
bú nhũ động vật
động vật có vú