[bǔ]
bú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哺乳bǔ rǔ
bú nhũ
cho con bú; bú; nuôi con bằng sữa
哺养bǔ yǎng
bú dưỡng
cho ăn; nuôi nấng
哺育bǔ yù
bú dục
cho ăn; nuôi dưỡng; bồi dưỡng
哺母乳bǔ mǔ rǔ
bú mẫu nhũ
cho con bú
哺乳期bǔ rǔ qī
bú nhũ kỳ
giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú
哺乳类bǔ rǔ lèi
bú nhũ loại
động vật có vú; cũng viết là 哺乳動物|哺乳动物
哺乳纲bǔ rǔ gāng
bú nhũ cương
Mammalia, lớp động vật có vú
哺乳动物bǔ rǔ dòng wù
bú nhũ động vật
động vật có vú
乳哺rǔ bǔ
nhũ bú
cho trẻ bú sữa mẹ
喂哺wèi bǔ
uỷ bú
cho trẻ ăn
反哺fǎn bǔ
phản bú
nuôi dưỡng cha mẹ lúc tuổi già; báo hiếu; đền đáp
嗷嗷待哺áo áo dài bǔ
ngao ngao đãi bú
kêu đói thảm thiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.