[zhé rén]
triết nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哲人石zhé rén shí
triết nhân thạch
hòn đá giả kim
哲人其萎zhé rén qí wěi
triết nhân kỳ uỷ
một người thông thái đã qua đời