[kū sù]
khóc tố
她向大伙儿哭诉自己的不幸遭遇
tā xiàng dà huǒ ér kū sù zì jǐ de bú xìng zāo yù
Cô ấy đã khóc lóc kể lể với mọi người về những bất hạnh của mình.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.