[kū shēng]
khóc thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哭声震天kū shēng zhèn tiān
khóc thanh chấn thiên
tiếng khóc đau thương chấn động trời đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.