[kū sāng]
khóc tang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哭丧棒kū sāng bàng
khóc tang bổng
gậy tang phủ vải trắng, cầm trong tang lễ để biểu lộ lòng hiếu thảo
哭丧脸kū sāng liǎn
khóc tang kiểm
mặt dài; vẻ khổ sở
哭丧着脸kū sāng zhe liǎn
mặt dài thuỗn; tỏ vẻ đau khổ