[nǎ zhī]
nả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哪知道nǎ zhī dào
ai mà nghĩ rằng ...
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.