[gē men]
ca môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哥们儿gē men ér
ca môn nhi
biến thể er hoá của 哥們|哥们[ge1 men5]
铁哥们tiě gē men
thiết ca môn
bạn nam rất thân
铁哥们儿tiě gē men ér
thiết ca môn nhi
biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.