[tiě gē men]
thiết ca môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁哥们儿tiě gē men ér
thiết ca môn nhi
biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.