[gē men ér]
ca môn nhi
他们家哥们儿好几个呢
tā men jiā gē men ér hǎo jǐ gè ne
nhà nó có mấy anh em trai
他和我是哥们儿,我俩好得无话不说
tā hé wǒ shì gē men ér , wǒ liǎ hǎo dé wú huà bù shuō
anh ấy và tôi là anh em tốt, hai đứa thân nhau đến mức không có gì không nói được
也说哥儿们(ger•men)
yě shuō gē ér men (ger•men)
cũng gọi là anh em