[yuě]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哕哕yuě yuě
oẹ
âm thanh nhịp nhàng của chuông hoặc tiếng chim hót
干哕gān yuě
can oẹ
nôn khan; ói mửa khan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.