[gān yuě]
can oẹ
他一闻到汽油味就干哕
tā yì wén dào qì yóu wèi jiù gān yuě
Anh ấy ngửi thấy mùi xăng là buồn nôn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.