[dā]
đát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哒嗪dā qín
pyrazine C4H4N2; diazine
咔哒kǎ dā
ca đát
Cùng nghĩa với 咔嗒
呱哒guā dā
Như 'quā dā'
啪哒pā dā
ba đát
âm thanh vật rơi xuống nước; tõm
喀哒kā dā
tách
棒棒哒bàng bàng dā
bổng bổng đát
tuyệt vời; kinh ngạc
咔哒声kǎ dā shēng
ca đát thanh
lạch cạch
萌萌哒méng méng dā
manh manh đát
đáng yêu; dễ thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.