[yǎ zǐ]
á
文哑子
wén yǎ zǐ
Người câm
哑子致
yǎ zǐ zhì
Người câm
哑子座
yǎ zǐ zuò
Người câm
哑子意哑子教
yǎ zǐ yì yǎ zǐ jiào
Người câm
哑子善鼓琴
yǎ zǐ shàn gǔ qín
Người câm biết chơi đàn
哑子以为美。另见1499页 yG
yǎ zǐ yǐ wéi měi 。 lìng jiàn 1499 yè yG
Người câm cho là hay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.