[hā dí]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈迪斯hā dí sī
Hades
马哈迪mǎ hā dí
mã ha
Mahathir bin Mohamad, chính trị gia Malaysia, thủ tướng 1981-2003 và 2018-2020
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.