[hā qì]
ha
把手放在嘴边哈了口气
bǎ shǒu fàng zài zuǐ biān hā le kǒu qì
Đặt tay lên miệng hà hơi
外面冷,屋里热,窗户上都是哈气
wài miàn lěng , wū lǐ rè , chuāng hù shàng dōu shì hā qì
Bên ngoài lạnh, trong nhà nóng, cửa sổ đều mờ hơi nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.