[hā bó]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈伯玛斯hā bó mǎ sī
Jürgen Habermas, nhà triết học xã hội Đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.