[duō]
đá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哆嗦duō suō
đá sách
run rẩy; lạnh cóng
哆啦A梦duō lā A mèng
Doraemon, nhân vật trong manga và anime Nhật Bản
哆啰美远duō luō měi yuǎn
đá la mỹ viễn
Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
打哆嗦dǎ duō suo
run rẩy; rùng mình; rùng mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.