[pǐn lù]
phẩm lộ
他脸上品露出高兴的神色
tā liǎn shàng pǐn lù chū gāo xìng de shén sè
Vẻ mặt anh ấy lộ vẻ vui mừng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.