[pǐn píng]
phẩm bình
品评诗文
pǐn píng shī wén
Bình phẩm thơ văn
品评产品质量
pǐn píng chǎn pǐn zhì liàng
Đánh giá chất lượng sản phẩm
服饰设计品评
fú shì shè jì pǐn píng
Phê bình thiết kế trang phục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.