[pǐn pái]
phẩm bài
新品牌品牌机
xīn pǐn pái pǐn pái jī
máy thương hiệu mới
品牌效应
pǐn pái xiào yìng
hiệu ứng thương hiệu
主品牌zhǔ pǐn pái
chủ
thương hiệu ô
自有品牌zì yǒu pǐn pái
tự hữu phẩm bài
thương hiệu riêng
联合品牌lián hé pǐn pái
liên hợp
đồng thương hiệu
主打品牌zhǔ dǎ pǐn pái
thương hiệu chủ lực