[pǐn gé]
phẩm cách
品格高尚
pǐn gé gāo shàng
phẩm cách cao thượng
他近期和早期的绘画品格迥异
tā jìn qī hé zǎo qī de huì huà pǐn gé jiǒng yì
tranh vẽ của ông gần đây và thời kỳ đầu có phẩm cách khác hẳn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.