[pǐn cháng]
phẩm thường
品尝鲜桃 品尝名酒
pǐn cháng xiān táo pǐn cháng míng jiǔ
Nếm đào tươi, thưởng thức rượu ngon
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.