汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哀鸣 (āi míng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哀鸣
【哀鳴】
[āi míng]
ai minh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
phát ra âm thanh bi ai
2
rên rỉ
3
than vãn
Ví dụ
寒鸦哀鸣
hán yā āi míng
Quạ kêu thảm thiết
Từ ghép
0 từ chứa “哀鸣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
悲哀地叫
寒鸦~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哀
āi
ai
Đau buồn, sầu thảm, bi thương; Khóc than, thương tiếc, gào khóc; Van nài, cầu xin khẩn thiết
鸣
míng
minh
Phát ra âm thanh, kêu (động vật, vật thể); Bày tỏ, thể hiện (quan điểm, cảm xúc); Phát ra âm thanh bi ai, than vãn