汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哀泣 (āi qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哀泣
[āi qì]
ai khấp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khóc than
Ví dụ
嘤嘤哀泣
yīng yīng āi qì
Rên rỉ khóc than
Từ ghép
0 từ chứa “哀泣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
凄梗
号丧
号咷
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
悲伤地哭泣
嘤嘤~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哀
āi
ai
Đau buồn, sầu thảm, bi thương; Khóc than, thương tiếc, gào khóc; Van nài, cầu xin khẩn thiết
泣
qì
khấp
khóc, rơi lệ; khóc nức nở; khóc (thể hiện cảm xúc mạnh)