[āi tàn]
ai thán
独自哀叹!哀叹自己的不幸遭遇
dú zì āi tàn ! āi tàn zì jǐ de bú xìng zāo yù
Đơn độc than thở! Than thở cho số phận bất hạnh của mình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.