[yī]
y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咿呀yī yā
Âm thanh vật ma sát; âm thanh trẻ tập nói
咿唔yī wú
y ngô
Âm thanh đọc sách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.