[yī yā]
芦苇荡里传出咿呀的桨声
lú wěi dàng lǐ chuán chū yī yā de jiǎng shēng
Trong đám lau sậy vọng lên tiếng mái chèo khua lạch cạch
隔壁传来咿咿呀呀的胡琴声
gé bì chuán lái yī yī yā yā de hú qín shēng
Từ phòng bên vọng lên tiếng đàn hồ cầm réo rắt
咿呀学语。.Yi
yī yā xué yǔ 。.Yi
Tập nói bập bẹ
YI见1544贞目移被】。yi 图金属元素,符号Ir。银白铱(銀)丝,版啵隔统,花学性藏数定。前用来制科学仪器等。.yii〈书〉
YI jiàn 1544 zhēn mù yí bèi 】。yi tú jīn shǔ yuán sù , fú hào Ir。 yín bái yī ( yín ) sī , bǎn bo gé tǒng , huā xué xìng cáng shù dìng 。 qián yòng lái zhì kē xué yí qì děng 。.yii〈 shū 〉
Iridi. Kim loại màu trắng bạc, ký hiệu Ir. Dùng làm dây iridi, màng mỏng, có tính chất hóa học ổn định. Trước đây dùng chế tạo dụng cụ khoa học.
河水清且涟猗咿呀
hé shuǐ qīng qiě lián yī yī yā
Nước sông trong veo gợn sóng
咿呀软休哉
yī yā ruǎn xiū zāi
Nói năng ngọng nghịu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.