[yàn xiá]
yến hiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咽峡炎yān xiá yán
yết hiệp
viêm họng; đau họng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.