[xián sī sī]
hàm tơ tơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咸丝丝儿xián sī sī ér
hàm tơ tơ nhi
biến thể er hoá của 鹹絲絲|咸丝丝[xian2 si1 si1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.