汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
咴儿儿 (huī ér ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
咴儿儿
【咴兒兒】
[huī ér ér]
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiếng ngựa hí
2
rộng lớn, thênh thang
Ví dụ
一宏
yì hóng
Nhất hoành
Từ ghép
0 từ chứa “咴儿儿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
型声形容马叫的声音。hui〈书广大;宽厂
一宏
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
咴
huī
hí; tiếng ngựa kêu
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm