[huī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咴儿儿huī ér ér
Tiếng ngựa hí; rộng lớn, thênh thang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.