[yǎo yá]
giảo nha
恨得直咬牙
hèn dé zhí yǎo yá
Tức đến nghiến răng
咬牙忍痛
yǎo yá rěn tòng
Nghiến răng chịu đau
咬牙切齿yǎo yá qiè chǐ
giảo nha thiết xỉ
nghiến răng; tức giận nghiến răng