[yǎo dìng]
giảo định
一口咬定
yì kǒu yǎo dìng
Khăng khăng một mực
咬定牙关yǎo dìng yá guān
giảo định nha quan
xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
咬定牙根yǎo dìng yá gēn
giảo định nha căn
一口咬定yì kǒu yǎo dìng
nhất khẩu giảo định
khăng khăng khẳng định; cáo buộc; giữ nguyên lời tuyên bố