[zhǐ]
chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咫尺zhǐ chǐ
chỉ thước
rất gần; rất sát
咫尺天涯zhǐ chǐ tiān yá
gần trong gang tấc mà xa tận chân trời
近在咫尺jìn zài zhǐ chǐ
cận tại chỉ thước
gần trong tầm với; gần ngay trước mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.